孚甲 phu giáp Hán Việt: phu giáp Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 甲 (giáp)Hán Việtphu giápCấu tạo孚 + 甲 · phu + giáp nghĩa thành phần: phu + giáp