孛戾

bột lệ

Hán Việt: bột lệ

Tổng quan

Cấu tạo: 孛 (bột) + 戾 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孛孛 · 孛星 · 孛經 · 戾天 · 戾气 · 戾龙 · 孛婁 · 孛彗