孛星

bèi xīng bột tinh

Hán Việt: bột tinh · Pinyin: bèi xīng

Tổng quan

sao chổi (cổ) ao chổi. bột tinh bột tinh ☆Sao chổi. bột tinh (雜名)孛,音弗,弗沙之略,鬼宿名,見補沙條。☸

Cấu tạo: (bột) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao chổi (cổ) ao chổi. bột tinh bột tinh ☆Sao chổi. bột tinh (雜名)孛,音弗,弗沙之略,鬼宿名,見補沙條。☸

Eng

  • CC-CEDICT comet (arch.)
  • Cihui comet (arch.)