孛相 bột tương Hán Việt: bột tương Tổng quan Cấu tạo: 孛 (bột) + 相 (tương)Hán Việtbột tươngCấu tạo孛 + 相 · bột + tương nghĩa thành phần: bột + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吳語。嬉戲遊玩。也作「白相」、「薄相」。