孛篮 bột lam Hán Việt: bột lam Tổng quan Cấu tạo: 孛 (bột) + 篮 (lam)Hán Việtbột lamCấu tạo孛 + 篮 · bột + lam nghĩa thành phần: bột + lam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乞食者所用的圓形竹籃。元.石子章〈八聲甘州.天涯羇旅套.賺尾〉:「收了孛籃罷了斗,那些兒自羞。」元.秦𥳑夫《東堂老》第三折:「今日呵便擔著孛籃,拽著衣服,不害羞當街裡叫將過去。」也作「孛蘭」、「孛羅」、「薄藍」、「薄籃」、「蒲籃」。