孛罗 bột la Hán Việt: bột la Tổng quan Cấu tạo: 孛 (bột) + 罗 (la)Hán Việtbột laCấu tạo孛 + 罗 · bột + la nghĩa thành phần: bột + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圓形的竹籃。宋.秦觀〈滿園花.一向沈吟久〉詞:「待收了孛羅,罷了從來斗。」也作「孛籃」。