孜孜矻矻
tư tư khốt khốt
Hán Việt: tư tư khốt khốt · Pinyin: zī zī kū kū
Tổng quan
một cách chăm chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách chăm chỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勤勞努力不懈怠。唐.韓愈〈爭臣論〉:「孜孜矻矻,死而後已。」宋.王安石〈雨霖鈴.孜孜矻矻〉詞:「孜孜矻矻,向無明裡,強作窠窟,浮名浮利何濟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勤勉不懈的样子。
Eng
- CC-CEDICT diligently
- Cihui diligently