孜然

zī rán tư nhiên

Hán Việt: tư nhiên · Pinyin: zī rán

Tổng quan

(từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)

Cấu tạo: (tư) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安息茴香(一种一年生或二年生草本植物,原产中亚地区)的种子,有特殊香气,可用来做烧烤羊肉等的调料。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword from Uyghur) cumin (Cuminum cyminum)
  • Cihui (loanword from Uyghur) cumin (Cuminum cyminum)