孜然

zī rántư nhiên

Hán Việt: tư nhiên · Pinyin: zī rán

Tổng quan

(từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)

新华 · Tân Hoa Đại lục

安息茴香(一种一年生或二年生草本植物,原产中亚地区)的种子,有特殊香气,可用来做烧烤羊肉等的调料。

Cấu tạo: 孜 (tư) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu hồi hương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安息茴香(一种一年生或二年生草本植物,原产中亚地区)的种子,有特殊香气,可用来做烧烤羊肉等的调料。

Eng

  • Cihui (loanword from Uyghur) cumin (Cuminum cyminum)

Đức

  • Handedict Kreuzkümmel, Kumin (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孜然芹 · 孜孜 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然