孝主

hiếu chủ

Hán Việt: hiếu chủ

Tổng quan

Người đang có tang cha mẹ

Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có tang

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙