孝烏 xiào wū · hiếu ô Hán Việt: hiếu ô · Pinyin: xiào wū Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 烏 (ô)Pinyinxiào wūHán Việthiếu ôCấu tạo孝 + 烏 · hiếu + ô nghĩa thành phần: hiếu + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古人以为乌鸦幼雏长大后,能衔食哺养其母,故称"孝乌"。