孝假

xiào jiǎ hiếu giả

Hán Việt: hiếu giả · Pinyin: xiào jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代,居父母丧者,在一定期限内免征劳役赋税,称"孝假"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代,居父母丧者,在一定期限内免征劳役赋税,称"孝假"。