孝堂

xiào táng hiếu đường

Hán Việt: hiếu đường · Pinyin: xiào táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪家停放靈柩的廳堂。《初刻拍案驚奇》卷一七:「既是賢夫新亡求薦,家中必然設立孝堂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治丧时停放灵床或灵柩的厅堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治丧时停放灵床或灵柩的厅堂。

Eng

  • Cihui 孝堂 iàotáng p.w. 1. hall in which the coffin is laid 2. white curtain hung in front of a coffin M:⁴zuò