孝妻

xiào qī hiếu thê

Hán Việt: hiếu thê · Pinyin: xiào qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时指死去丈夫的人。亦为丧夫者对亡夫的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时指死去丈夫的人。亦为丧夫者对亡夫的自称。