孝婦 xiào fù · hiếu phụ Hán Việt: hiếu phụ · Pinyin: xiào fù Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 婦 (phụ)Pinyinxiào fùHán Việthiếu phụCấu tạo孝 + 婦 · hiếu + phụ nghĩa thành phần: hiếu + phụ Nghĩa EngCihui 孝婦 iàofù n. 1. filial woman 2. woman in mourning M:ge/¹míng