孝簾 xiào lián · hiếu liêm Hán Việt: hiếu liêm · Pinyin: xiào lián Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 簾 (liêm)Pinyinxiào liánHán Việthiếu liêmCấu tạo孝 + 簾 · hiếu + liêm nghĩa thành phần: hiếu + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬挂在灵堂中的帘子。Tân Hoa Tự Điển 1.悬挂在灵堂中的帘子。