孝帽 hiếu mạo Hán Việt: hiếu mạo Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 帽 (mạo)Hán Việthiếu mạoCấu tạo孝 + 帽 · hiếu + mạo nghĩa thành phần: hiếu + mạo Nghĩa EngCihui 孝帽 xiàomào n. mourning cap M:¹dǐng