孝張裏 xiào zhāng lǐ · hiếu trương lí Hán Việt: hiếu trương lí · Pinyin: xiào zhāng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 張 (trương) + 裏 (lí)Pinyinxiào zhāng lǐHán Việthiếu trương líCấu tạo孝 + 張 + 裏 · hiếu + trương + lí nghĩa thành phần: hiếu + trương + lí