孝思

xiào sī hiếu tư

Hán Việt: hiếu tư · Pinyin: xiào sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孝心。《詩經.大雅.下武》:「永言孝思,孝思維則。」《儒林外史》第一五回:「只你一點孝思,就是天地也感格的動了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孝亲之思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孝亲之思。

Eng

  • Cihui 孝思 iàosī n. a filial heart