孝慕

xiào mù hiếu mộ

Hán Việt: hiếu mộ · Pinyin: xiào mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对先辈孝敬追慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对先辈孝敬追慕。