孝滿 hiếu mãn Hán Việt: hiếu mãn Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 滿 (mãn)Hán Việthiếu mãnCấu tạo孝 + 滿 · hiếu + mãn nghĩa thành phần: hiếu + mãn Nghĩa EngCihui 孝滿 iàomǎn n. completion of mourning