孝滿

hiếu mãn

Hán Việt: hiếu mãn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居喪期滿。《紅樓夢》第六二回:「等他們孝滿了,他愛什麼,難道不許你送他別的不成!」

Eng

  • Cihui 孝滿 iàomǎn n. completion of mourning