孝王

xiào wáng hiếu vương

Hán Việt: hiếu vương · Pinyin: xiào wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王祭祀时对祖先的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王祭祀时对祖先的自称。