孝理 xiào lǐ · hiếu lí Hán Việt: hiếu lí · Pinyin: xiào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 理 (lí)Pinyinxiào lǐHán Việthiếu líCấu tạo孝 + 理 · hiếu + lí nghĩa thành phần: hiếu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹孝道。谓以孝治国教民。Tân Hoa Tự Điển 1.犹孝道。谓以孝治国教民。