孝童 xiào tóng · hiếu đồng Hán Việt: hiếu đồng · Pinyin: xiào tóng Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 童 (đồng)Pinyinxiào tóngHán Việthiếu đồngCấu tạo孝 + 童 · hiếu + đồng nghĩa thành phần: hiếu + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓有孝行的孩童。Tân Hoa Tự Điển 1.卓有孝行的孩童。