孝筍 xiào sǔn · hiếu duẩn Hán Việt: hiếu duẩn · Pinyin: xiào sǔn Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 筍 (duẩn)Pinyinxiào sǔnHán Việthiếu duẩnCấu tạo孝 + 筍 · hiếu + duẩn nghĩa thành phần: hiếu + duẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孝笋"。