孝衣

xiào yī hiếu y

Hán Việt: hiếu y · Pinyin: xiào yī

Tổng quan

trang phục tang lễ đồ tang; tang phục。舊俗在死了尊長後的一段時間穿的白色布衣或麻衣。

Cấu tạo: (hiếu) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục tang lễ đồ tang; tang phục。舊俗在死了尊長後的一段時間穿的白色布衣或麻衣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居喪時所穿著的素服。《兒女英雄傳》第二○回:「你前日給我作的那件孝衣,可還在手下?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居丧时穿的白色布衣或麻衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居丧时穿的白色布衣或麻衣。

Eng

  • CC-CEDICT mourning garment
  • Cihui mourning garment