孝袍

hiếu bào

Hán Việt: hiếu bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (bào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪服、凶服。

Eng

  • Cihui 孝袍 iàopáo n. mourning gown M:²jiàn