孝親 xiào qīn · hiếu thân Hán Việt: hiếu thân · Pinyin: xiào qīn Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 親 (thân)Pinyinxiào qīnHán Việthiếu thânCấu tạo孝 + 親 · hiếu + thân nghĩa thành phần: hiếu + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孝順敬奉親長。如:「孝親楷模」。