孝謹

xiào jǐn hiếu cẩn

Hán Việt: hiếu cẩn · Pinyin: xiào jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孝顺而恭谨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孝顺而恭谨。

Eng

  • Cihui 孝謹 iàojǐn v. show caring filial piety