孝門 xiào mén · hiếu môn Hán Việt: hiếu môn · Pinyin: xiào mén Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 門 (môn)Pinyinxiào ménHán Việthiếu mônCấu tạo孝 + 門 · hiếu + môn nghĩa thành phần: hiếu + môn