孝鳥

xiào niǎo hiếu điểu

Hán Việt: hiếu điểu · Pinyin: xiào niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慈烏的別名。參見「慈烏」條。