孝鳥 xiào niǎo · hiếu điểu Hán Việt: hiếu điểu · Pinyin: xiào niǎo Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 鳥 (điểu)Pinyinxiào niǎoHán Việthiếu điểuCấu tạo孝 + 鳥 · hiếu + điểu nghĩa thành phần: hiếu + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.乌的别名。