孟亭 mèng tíng · mạnh đình Hán Việt: mạnh đình · Pinyin: mèng tíng Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 亭 (đình)Pinyinmèng tíngHán Việtmạnh đìnhCấu tạo孟 + 亭 · mạnh + đình nghĩa thành phần: mạnh + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亭名。在今湖北省钟祥县境内。Tân Hoa Tự Điển 1.亭名。在今湖北省钟祥县境内。