孟侯

mèng hóu mạnh hầu

Hán Việt: mạnh hầu · Pinyin: mèng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯之长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯之长。