孟叟

mèng sǒu mạnh tẩu

Hán Việt: mạnh tẩu · Pinyin: mèng sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对孟子的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对孟子的尊称。