孟廡

mèng wǔmạnh vũ

Hán Việt: mạnh vũ · Pinyin: mèng wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.东汉孟光因与其夫梁鸿入吴,曾依居于别人庑下,故称。

Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 廡 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孟買 · 孟來 · 孟冬 · 孟縣 · 孟喇 · 孟夏 · 孟婆 · 孟子