孟戲 mèng xì · mạnh hí Hán Việt: mạnh hí · Pinyin: mèng xì Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 戲 (hí)Pinyinmèng xìHán Việtmạnh híCấu tạo孟 + 戲 · mạnh + hí nghĩa thành phần: mạnh + hí