孟族 Mèngzú · mạnh tộc Hán Việt: mạnh tộc · Pinyin: Mèngzú Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 族 (tộc)PinyinMèngzúHán Việtmạnh tộcCấu tạo孟 + 族 · mạnh + tộc nghĩa thành phần: mạnh + tộc Nghĩa EngCihui Mon