孟晉

mèng jìn mạnh tấn

Hán Việt: mạnh tấn · Pinyin: mèng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh tấn: gắng gỏi tiến lên

Eng

  • Cihui 孟晉 èngjìn v.p. make oneself advance