孟晉

mèng jìn mạnh tấn

Hán Việt: mạnh tấn · Pinyin: mèng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 努力进取;进取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.努力进取;进取。

Eng

  • Cihui 孟晉 èngjìn v.p. make oneself advance