孟極 mèng jí · mạnh cực Hán Việt: mạnh cực · Pinyin: mèng jí Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 極 (cực)Pinyinmèng jíHán Việtmạnh cựcCấu tạo孟 + 極 · mạnh + cực nghĩa thành phần: mạnh + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。