孟瀦 mèng zhū · mạnh trư Hán Việt: mạnh trư · Pinyin: mèng zhū Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 瀦 (trư)Pinyinmèng zhūHán Việtmạnh trưCấu tạo孟 + 瀦 · mạnh + trư nghĩa thành phần: mạnh + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孟诸"。