孟竹 mèng zhú · mạnh trúc Hán Việt: mạnh trúc · Pinyin: mèng zhú Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 竹 (trúc)Pinyinmèng zhúHán Việtmạnh trúcCấu tạo孟 + 竹 · mạnh + trúc nghĩa thành phần: mạnh + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孟宗竹"。