孟織 mèng zhī · mạnh chức Hán Việt: mạnh chức · Pinyin: mèng zhī Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 織 (chức)Pinyinmèng zhīHán Việtmạnh chứcCấu tạo孟 + 織 · mạnh + chức nghĩa thành phần: mạnh + chức