孟藝 mèng yì · mạnh nghệ Hán Việt: mạnh nghệ · Pinyin: mèng yì Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 藝 (nghệ)Pinyinmèng yìHán Việtmạnh nghệCấu tạo孟 + 藝 · mạnh + nghệ nghĩa thành phần: mạnh + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清科举考试首场所作的第一篇制艺文。又称"首艺"。Tân Hoa Tự Điển 1.明清科举考试首场所作的第一篇制艺文。又称"首艺"。