孟行 mạnh hành Hán Việt: mạnh hành Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 行 (hành)Hán Việtmạnh hànhCấu tạo孟 + 行 · mạnh + hành nghĩa thành phần: mạnh + hành Nghĩa EngCihui 孟行 mèngxíng n. arbitrary action