孟語 Mèngyǔ · mạnh ngữ Hán Việt: mạnh ngữ · Pinyin: Mèngyǔ Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 語 (ngữ)PinyinMèngyǔHán Việtmạnh ngữCấu tạo孟 + 語 · mạnh + ngữ nghĩa thành phần: mạnh + ngữ Nghĩa EngCihui Mon