孟說 mèng shuō · mạnh thuyết Hán Việt: mạnh thuyết · Pinyin: mèng shuō Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 說 (thuyết)Pinyinmèng shuōHán Việtmạnh thuyếtCấu tạo孟 + 說 · mạnh + thuyết nghĩa thành phần: mạnh + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即孟贲。战国秦武王时的大力士◇常用指勇力过人者。参见"孟贲"。