孟豬 mèng zhū · mạnh trư Hán Việt: mạnh trư · Pinyin: mèng zhū Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 豬 (trư)Pinyinmèng zhūHán Việtmạnh trưCấu tạo孟 + 豬 · mạnh + trư nghĩa thành phần: mạnh + trư