孟賁 mèng bēn · mạnh bí Hán Việt: mạnh bí · Pinyin: mèng bēn Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 賁 (bí)Pinyinmèng bēnHán Việtmạnh bíCấu tạo孟 + 賁 · mạnh + bí nghĩa thành phần: mạnh + bí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳,戰國時齊的勇士。力大無窮,相傳能生拔牛角。